越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“điều động” (1)
điều động
英语
动Dispatch, mobilize
Quân đội Mỹ đang chuẩn bị điều động ít nhất 1.000 quân nhân đến Trung Đông.
The U.S. military is preparing to dispatch at least 1,000 military personnel to the Middle East.
相关词“điều động” (0)
未找到相关词。
短语“điều động” (2)
Quân đội Mỹ đang chuẩn bị điều động ít nhất 1.000 quân nhân đến Trung Đông.
The U.S. military is preparing to dispatch at least 1,000 military personnel to the Middle East.
6 xe chữa cháy đã được điều động đến hiện trường.
6 fire trucks were dispatched to the scene.
